double eagle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồng tiền vàng Đại Bàng Kép của Mỹ: Một loại tiền xu vàng từng được lưu hành ở Hoa Kỳ, có mệnh giá 20 đô la.
- Điểm số trong gôn: Trong môn thể thao gôn, đây là điểm số đạt được khi hoàn thành một hố với số gậy ít hơn 3 gậy so với điểm chuẩn (par) của hố đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He collects rare coins and recently acquired a double eagle minted in 1907. (Anh ấy sưu tập tiền xu hiếm và gần đây đã mua được một đồng Đại Bàng Kép đúc năm 1907.)
- Scoring a double eagle on a par-5 hole is an incredible achievement for any golfer. (Đạt điểm double eagle trên một hố par-5 là một thành tích đáng kinh ngạc đối với bất kỳ golfer nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh lịch sử/tài chính: "double eagle" thường được nhắc đến như một biểu tượng của kỷ nguyên vàng tại Mỹ và có giá trị sưu tầm rất cao.
- The 1933 double eagle is one of the most valuable coins in the world. (Đồng Đại Bàng Kép năm 1933 là một trong những đồng xu có giá trị nhất thế giới.)
- Trong bối cảnh thể thao: Thuật ngữ này chỉ một kết quả rất hiếm gặp và xuất sắc, thậm chí còn khó hơn cả "eagle" (ít hơn 2 gậy so với par).
- Her double eagle on the 15th hole helped her win the championship. (Cú double eagle của cô ấy ở hố 15 đã giúp cô giành chức vô địch.)
Biến thể và từ gần giống
- Eagle (danh từ): Trong gôn, chỉ điểm số ít hơn 2 gậy so với par trên một hố.
- Albatross (danh từ): Tên gọi phổ biến khác cho "double eagle" trong gôn, được sử dụng nhiều hơn bên ngoài nước Mỹ.
Từ đồng nghĩa
- Albatross (danh từ): (trong gôn) Điểm số ít hơn 3 gậy so với par, đồng nghĩa với "double eagle".
- Twenty-dollar gold piece (cụm danh từ): Đồng vàng 20 đô la, mô tả đồng "double eagle".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "double eagle")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "double eagle")
Noun
- đồng Đại Bàng Kép của Mỹ, trị giá 20 đô la
- đánh ít hơn 3 gậy dưới chuẩn trong môn gôn